指甲刀
[zhǐ jia dāo] [指 甲 刀]
bấm móng tay
指甲刀 đọc là zhǐ jia dāo, nghĩa là bấm móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ jia dāo] [指 甲 刀]
bấm móng tay
指甲刀 (zhǐ jia dāo) nghĩa là bấm móng tay.
Viết lần lượt từng chữ 指, 甲, 刀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.