XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

指甲钳 đọc là zhǐ jia qián, nghĩa là bấm móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 指甲钳

指甲钳 nghĩa là gì?

指甲钳 (zhǐ jia qián) nghĩa là bấm móng tay.

Cách viết 指甲钳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 指, 甲, 钳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.