按兵不动
[àn bīng bù dòng] [按 兵 BẤT 动]
giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
按兵不动 đọc là àn bīng bù dòng, nghĩa là giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àn bīng bù dòng] [按 兵 BẤT 动]
giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
按兵不动 (àn bīng bù dòng) nghĩa là giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ.
Viết lần lượt từng chữ 按, 兵, 不, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.