XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

按时间先后 đọc là àn shí jiān xiān hòu, nghĩa là theo thứ tự thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 按时间先后

按时间先后 nghĩa là gì?

按时间先后 (àn shí jiān xiān hòu) nghĩa là theo thứ tự thời gian.

Cách viết 按时间先后 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 按, 时, 间, 先, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.