按时间先后
[àn shí jiān xiān hòu] [按 时 间 先 后]
theo thứ tự thời gian
按时间先后 đọc là àn shí jiān xiān hòu, nghĩa là theo thứ tự thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[àn shí jiān xiān hòu] [按 时 间 先 后]
theo thứ tự thời gian
按时间先后 (àn shí jiān xiān hòu) nghĩa là theo thứ tự thời gian.
Viết lần lượt từng chữ 按, 时, 间, 先, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.