挑拨是非
[tiǎo bō shì fēi] [挑 拨 THỊ 非]
khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
挑拨是非 đọc là tiǎo bō shì fēi, nghĩa là khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiǎo bō shì fēi] [挑 拨 THỊ 非]
khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối
挑拨是非 (tiǎo bō shì fēi) nghĩa là khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa.
Viết lần lượt từng chữ 挑, 拨, 是, 非 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.