XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挖空 đọc là wā kōng, nghĩa là khai quật; đào rỗng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挖空

挖空 nghĩa là gì?

挖空 (wā kōng) nghĩa là khai quật; đào rỗng.

Cách viết 挖空 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挖, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 挖空?

Thường gặp: 挖空心思 (wā kōng xīn si) – mò mẫm ý tưởng (thành ngữ).