损人不利己
[sǔn rén bù lì jǐ] [损 NHÂN BẤT 利 己]
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)
损人不利己 đọc là sǔn rén bù lì jǐ, nghĩa là làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǔn rén bù lì jǐ] [损 NHÂN BẤT 利 己]
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)
损人不利己 (sǔn rén bù lì jǐ) nghĩa là làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 损, 人, 不, 利, 己 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.