XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

排泄系统 đọc là pái xiè xì tǒng, nghĩa là hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 排泄系统

排泄系统 nghĩa là gì?

排泄系统 (pái xiè xì tǒng) nghĩa là hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết.

Cách viết 排泄系统 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 排, 泄, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.