排泄系统
[pái xiè xì tǒng] [排 泄 系 统]
hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết
排泄系统 đọc là pái xiè xì tǒng, nghĩa là hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pái xiè xì tǒng] [排 泄 系 统]
hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết
排泄系统 (pái xiè xì tǒng) nghĩa là hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết.
Viết lần lượt từng chữ 排, 泄, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.