探身子
[tàn shēn zi] [探 身 子]
cúi người tới; nghiêng ra
他向前探了探身子,想要看清楚。
tā xiàng qián tàn le tàn shēn zi, xiǎng yào kàn qīng chǔ.Anh ấy nhô người về phía trước để nhìn cho rõ.
探身子 đọc là tàn shēn zi, nghĩa là cúi người tới; nghiêng ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn shēn zi] [探 身 子]
cúi người tới; nghiêng ra
他向前探了探身子,想要看清楚。
tā xiàng qián tàn le tàn shēn zi, xiǎng yào kàn qīng chǔ.Anh ấy nhô người về phía trước để nhìn cho rõ.
探身子 (tàn shēn zi) nghĩa là cúi người tới; nghiêng ra.
Viết lần lượt từng chữ 探, 身, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.