掰弯
[bāi wān] [掰 弯]
bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
掰弯 đọc là bāi wān, nghĩa là bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāi wān] [掰 弯]
bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
掰弯 (bāi wān) nghĩa là bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính.
Viết lần lượt từng chữ 掰, 弯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.