提出建议
[tí chū jiàn yì] [提 出 建 议]
đề xuất; nêu gợi ý
提出建议 đọc là tí chū jiàn yì, nghĩa là đề xuất; nêu gợi ý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí chū jiàn yì] [提 出 建 议]
đề xuất; nêu gợi ý
提出建议 (tí chū jiàn yì) nghĩa là đề xuất; nêu gợi ý.
Viết lần lượt từng chữ 提, 出, 建, 议 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.