XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

插入语 đọc là chā rù yǔ, nghĩa là lời chèn vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 插入语

插入语 nghĩa là gì?

插入语 (chā rù yǔ) nghĩa là lời chèn vào.

Cách viết 插入语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 插, 入, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.