XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

揪出 đọc là jiū chū, nghĩa là phát hiện; lòi ra (thủ phạm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 揪出

揪出 nghĩa là gì?

揪出 (jiū chū) nghĩa là phát hiện; lòi ra (thủ phạm).

Cách viết 揪出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 揪, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.