揪出
[jiū chū] [揪 出]
phát hiện; lòi ra (thủ phạm)
揪出 đọc là jiū chū, nghĩa là phát hiện; lòi ra (thủ phạm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
揪出 (jiū chū) nghĩa là phát hiện; lòi ra (thủ phạm).
Viết lần lượt từng chữ 揪, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.