援用
[yuán yòng] [援 用]
trích dẫn; dẫn chứng
援用 đọc là yuán yòng, nghĩa là trích dẫn; dẫn chứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
援用 (yuán yòng) nghĩa là trích dẫn; dẫn chứng.
Viết lần lượt từng chữ 援, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.