搅拌机
[jiǎo bàn jī] [搅 拌 机]
máy xay; máy trộn thực phẩm
搅拌机 đọc là jiǎo bàn jī, nghĩa là máy xay; máy trộn thực phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo bàn jī] [搅 拌 机]
máy xay; máy trộn thực phẩm
搅拌机 (jiǎo bàn jī) nghĩa là máy xay; máy trộn thực phẩm.
Viết lần lượt từng chữ 搅, 拌, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.