果汁机
[guǒ zhī jī] [果 汁 机]
máy xay (thiết bị); máy ép
果汁机 đọc là guǒ zhī jī, nghĩa là máy xay (thiết bị); máy ép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǒ zhī jī] [果 汁 机]
máy xay (thiết bị); máy ép
果汁机 (guǒ zhī jī) nghĩa là máy xay (thiết bị); máy ép.
Viết lần lượt từng chữ 果, 汁, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.