搬场
[bān chǎng] [搬 场]
chuyển nhà; di dời; dọn đi
搬场 đọc là bān chǎng, nghĩa là chuyển nhà; di dời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān chǎng] [搬 场]
chuyển nhà; di dời; dọn đi
搬场 (bān chǎng) nghĩa là chuyển nhà; di dời.
Viết lần lượt từng chữ 搬, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.