搭架子
[dā jià zi] [搭 架 子]
dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp
搭架子 đọc là dā jià zi, nghĩa là dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dā jià zi] [搭 架 子]
dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp
搭架子 (dā jià zi) nghĩa là dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn.
Viết lần lượt từng chữ 搭, 架, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.