摆脱危机
[bǎi tuō wēi jī] [摆 脱 危 机]
thoát khỏi khủng hoảng
摆脱危机 đọc là bǎi tuō wēi jī, nghĩa là thoát khỏi khủng hoảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi tuō wēi jī] [摆 脱 危 机]
thoát khỏi khủng hoảng
摆脱危机 (bǎi tuō wēi jī) nghĩa là thoát khỏi khủng hoảng.
Viết lần lượt từng chữ 摆, 脱, 危, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.