撑开
[chēng kāi] [撑 开]
kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.)
撑开 đọc là chēng kāi, nghĩa là kéo căng; mở (dù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chēng kāi] [撑 开]
kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.)
撑开 (chēng kāi) nghĩa là kéo căng; mở (dù).
Viết lần lượt từng chữ 撑, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.