撞击式印表机
[zhuàng jī shì yìn biǎo jī] [撞 击 式 印 表 机]
máy in kim
撞击式印表机 đọc là zhuàng jī shì yìn biǎo jī, nghĩa là máy in kim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàng jī shì yìn biǎo jī] [撞 击 式 印 表 机]
máy in kim
撞击式印表机 (zhuàng jī shì yìn biǎo jī) nghĩa là máy in kim.
Viết lần lượt từng chữ 撞, 击, 式, 印, 表, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.