XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

支撑架 đọc là zhī chēng jià, nghĩa là giá đỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 支撑架

支撑架 nghĩa là gì?

支撑架 (zhī chēng jià) nghĩa là giá đỡ.

Cách viết 支撑架 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 支, 撑, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.