网架
[wǎng jià] [网 架]
giá đỡ
网架 đọc là wǎng jià, nghĩa là giá đỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
网架 (wǎng jià) nghĩa là giá đỡ.
Viết lần lượt từng chữ 网, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.