收敛序列
[shōu liǎn xù liè] [收 敛 序 列]
dãy hội tụ (toán)
收敛序列 đọc là shōu liǎn xù liè, nghĩa là dãy hội tụ (toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu liǎn xù liè] [收 敛 序 列]
dãy hội tụ (toán)
收敛序列 (shōu liǎn xù liè) nghĩa là dãy hội tụ (toán).
Viết lần lượt từng chữ 收, 敛, 序, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.