收敛性
[shōu liǎn xìng] [收 敛 性]
tính hội tụ (toán); tính làm se
收敛性 đọc là shōu liǎn xìng, nghĩa là tính hội tụ (toán); tính làm se. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu liǎn xìng] [收 敛 性]
tính hội tụ (toán); tính làm se
收敛性 (shōu liǎn xìng) nghĩa là tính hội tụ (toán); tính làm se.
Viết lần lượt từng chữ 收, 敛, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.