改革者
[gǎi gé zhě] [改 革 者]
nhà cải cách
改革者 đọc là gǎi gé zhě, nghĩa là nhà cải cách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎi gé zhě] [改 革 者]
nhà cải cách
改革者 (gǎi gé zhě) nghĩa là nhà cải cách.
Viết lần lượt từng chữ 改, 革, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.