放大片
[fàng dà piàn] [放 ĐẠI 片]
(Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn
放大片 đọc là fàng dà piàn, nghĩa là (Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng dà piàn] [放 ĐẠI 片]
(Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn
放大片 (fàng dà piàn) nghĩa là (Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng.
Viết lần lượt từng chữ 放, 大, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.