放射免疫测定
[fàng shè miǎn yì cè dìng] [放 射 免 疫 测 定]
xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
放射免疫测定 đọc là fàng shè miǎn yì cè dìng, nghĩa là xét nghiệm miễn dịch phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng shè miǎn yì cè dìng] [放 射 免 疫 测 定]
xét nghiệm miễn dịch phóng xạ
放射免疫测定 (fàng shè miǎn yì cè dìng) nghĩa là xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.
Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 免, 疫, 测, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.