XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

放射免疫测定 đọc là fàng shè miǎn yì cè dìng, nghĩa là xét nghiệm miễn dịch phóng xạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 放射免疫测定

放射免疫测定 nghĩa là gì?

放射免疫测定 (fàng shè miǎn yì cè dìng) nghĩa là xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.

Cách viết 放射免疫测定 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 免, 疫, 测, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.