政治委员
[zhèng zhì wěi yuán] [政 治 委 员]
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
政治委员 đọc là zhèng zhì wěi yuán, nghĩa là chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì wěi yuán] [政 治 委 员]
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
政治委员 (zhèng zhì wěi yuán) nghĩa là chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 委, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.