政治避难
[zhèng zhì bì nàn] [政 治 避 难]
tị nạn chính trị
政治避难 đọc là zhèng zhì bì nàn, nghĩa là tị nạn chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng zhì bì nàn] [政 治 避 难]
tị nạn chính trị
政治避难 (zhèng zhì bì nàn) nghĩa là tị nạn chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 治, 避, 难 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.