敏感物质
[mǐn gǎn wù zhì] [敏 感 物 质]
vật liệu nhạy cảm
敏感物质 đọc là mǐn gǎn wù zhì, nghĩa là vật liệu nhạy cảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐn gǎn wù zhì] [敏 感 物 质]
vật liệu nhạy cảm
敏感物质 (mǐn gǎn wù zhì) nghĩa là vật liệu nhạy cảm.
Viết lần lượt từng chữ 敏, 感, 物, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.