救生员
[jiù shēng yuán] [救 生 员]
nhân viên cứu sinh
救生员 đọc là jiù shēng yuán, nghĩa là nhân viên cứu sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù shēng yuán] [救 生 员]
nhân viên cứu sinh
救生员 (jiù shēng yuán) nghĩa là nhân viên cứu sinh.
Viết lần lượt từng chữ 救, 生, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.