数位网路
[shù wèi wǎng lù] [数 位 网 路]
mạng kỹ thuật số
数位网路 đọc là shù wèi wǎng lù, nghĩa là mạng kỹ thuật số. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù wèi wǎng lù] [数 位 网 路]
mạng kỹ thuật số
数位网路 (shù wèi wǎng lù) nghĩa là mạng kỹ thuật số.
Viết lần lượt từng chữ 数, 位, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.