文件服务器
[wén jiàn fú wù qì] [VĂN 件 服 务 器]
máy chủ tệp
文件服务器 đọc là wén jiàn fú wù qì, nghĩa là máy chủ tệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén jiàn fú wù qì] [VĂN 件 服 务 器]
máy chủ tệp
文件服务器 (wén jiàn fú wù qì) nghĩa là máy chủ tệp.
Viết lần lượt từng chữ 文, 件, 服, 务, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.