XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

斑块 đọc là bān kuài, nghĩa là mảng; vết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 斑块

斑块 nghĩa là gì?

斑块 (bān kuài) nghĩa là mảng; vết.

Cách viết 斑块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 斑, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.