斑驳陆离
[bān bó lù lí] [斑 驳 陆 离]
sặc sỡ đa dạng
斑驳陆离 đọc là bān bó lù lí, nghĩa là sặc sỡ đa dạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān bó lù lí] [斑 驳 陆 离]
sặc sỡ đa dạng
斑驳陆离 (bān bó lù lí) nghĩa là sặc sỡ đa dạng.
Viết lần lượt từng chữ 斑, 驳, 陆, 离 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.