断袖
[duàn xiù] [断 袖]
đồng tính
断袖 đọc là duàn xiù, nghĩa là đồng tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
断袖 (duàn xiù) nghĩa là đồng tính.
Viết lần lượt từng chữ 断, 袖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 断袖之癖 (duàn xiù zhī pǐ) – nghĩa đen: cắt tay áo (thành ngữ).