新新人类
[xīn xīn rén lèi] [新 新 NHÂN 类]
thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)
新新人类 đọc là xīn xīn rén lèi, nghĩa là thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn xīn rén lèi] [新 新 NHÂN 类]
thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)
新新人类 (xīn xīn rén lèi) nghĩa là thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 新, 新, 人, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.