新殖民化
[xīn zhí mín huà] [新 殖 民 化]
thực dân hóa mới
新殖民化 đọc là xīn zhí mín huà, nghĩa là thực dân hóa mới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn zhí mín huà] [新 殖 民 化]
thực dân hóa mới
新殖民化 (xīn zhí mín huà) nghĩa là thực dân hóa mới.
Viết lần lượt từng chữ 新, 殖, 民, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.