新生代
[xīn shēng dài] [新 生 代]
Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
新生代 đọc là xīn shēng dài, nghĩa là Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn shēng dài] [新 生 代]
Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
新生代 (xīn shēng dài) nghĩa là Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua).
Viết lần lượt từng chữ 新, 生, 代 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.