新闻策划
[xīn wén cè huà] [新 闻 策 划]
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
新闻策划 đọc là xīn wén cè huà, nghĩa là quản lý truyền thông; quan hệ công chúng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn wén cè huà] [新 闻 策 划]
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
新闻策划 (xīn wén cè huà) nghĩa là quản lý truyền thông; quan hệ công chúng.
Viết lần lượt từng chữ 新, 闻, 策, 划 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.