方毅
[fāng yì] [方 毅]
Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng
方毅 đọc là fāng yì, nghĩa là Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fāng yì] [方 毅]
Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng
方毅 (fāng yì) nghĩa là Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng.
Viết lần lượt từng chữ 方, 毅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.