旋转曲面
[xuán zhuǎn qū miàn] [旋 转 曲 面]
một mặt xoay (toán học)
旋转曲面 đọc là xuán zhuǎn qū miàn, nghĩa là một mặt xoay (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn qū miàn] [旋 转 曲 面]
một mặt xoay (toán học)
旋转曲面 (xuán zhuǎn qū miàn) nghĩa là một mặt xoay (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 曲, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.