无名战士墓
[wú míng zhàn shì mù] [无 名 战 士 墓]
Mộ Chiến sĩ Vô danh
无名战士墓 đọc là wú míng zhàn shì mù, nghĩa là Mộ Chiến sĩ Vô danh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú míng zhàn shì mù] [无 名 战 士 墓]
Mộ Chiến sĩ Vô danh
无名战士墓 (wú míng zhàn shì mù) nghĩa là Mộ Chiến sĩ Vô danh.
Viết lần lượt từng chữ 无, 名, 战, 士, 墓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.