无脊椎动物
[wú jǐ zhuī dòng wù] [无 脊 椎 动 物]
động vật không xương sống
无脊椎动物 đọc là wú jǐ zhuī dòng wù, nghĩa là động vật không xương sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú jǐ zhuī dòng wù] [无 脊 椎 动 物]
động vật không xương sống
无脊椎动物 (wú jǐ zhuī dòng wù) nghĩa là động vật không xương sống.
Viết lần lượt từng chữ 无, 脊, 椎, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.