日无暇晷
[rì wú xiá guǐ] [日 无 暇 晷]
không có thời gian rảnh (thành ngữ)
日无暇晷 đọc là rì wú xiá guǐ, nghĩa là không có thời gian rảnh (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rì wú xiá guǐ] [日 无 暇 晷]
không có thời gian rảnh (thành ngữ)
日无暇晷 (rì wú xiá guǐ) nghĩa là không có thời gian rảnh (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 日, 无, 暇, 晷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.