XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

日本沼虾 đọc là rì běn zhǎo xiā, nghĩa là tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

日本沼虾

[rì běn zhǎo xiā] [日 本 沼 虾]

tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā)

Hỏi đáp về từ 日本沼虾

日本沼虾 nghĩa là gì?

日本沼虾 (rì běn zhǎo xiā) nghĩa là tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā).

Cách viết 日本沼虾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 日, 本, 沼, 虾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.