日本沼虾
[rì běn zhǎo xiā] [日 本 沼 虾]
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā)
日本沼虾 đọc là rì běn zhǎo xiā, nghĩa là tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rì běn zhǎo xiā] [日 本 沼 虾]
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā)
日本沼虾 (rì běn zhǎo xiā) nghĩa là tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青虾 (qīng xiā).
Viết lần lượt từng chữ 日, 本, 沼, 虾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.