日落风生
[rì luò fēng shēng] [日 落 风 生]
gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)
日落风生 đọc là rì luò fēng shēng, nghĩa là gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rì luò fēng shēng] [日 落 风 生]
gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)
日落风生 (rì luò fēng shēng) nghĩa là gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 日, 落, 风, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.