XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

日蚀 đọc là rì shí, nghĩa là biến thể của 日食 (rì shí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 日蚀

日蚀 nghĩa là gì?

日蚀 (rì shí) nghĩa là biến thể của 日食 (rì shí).

Cách viết 日蚀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 日, 蚀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.