时装剧
[shí zhuāng jù] [时 装 剧]
phim truyền hình hiện đại
时装剧 đọc là shí zhuāng jù, nghĩa là phim truyền hình hiện đại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí zhuāng jù] [时 装 剧]
phim truyền hình hiện đại
时装剧 (shí zhuāng jù) nghĩa là phim truyền hình hiện đại.
Viết lần lượt từng chữ 时, 装, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.